hiba arborvitae

hiba arborvitae

A landscaper plants a hiba arborvitae in a garden.

Định nghĩa

hiba arborvitae một danh từ chỉ một loài cây thường xanh cỡ trung bình đến lớn, nguồn gốc từ Nhật Bản, phát triển chậm thường được sử dụng làm cây cảnh trang trí. Loài cây này thuộc họ Bách (Cupressaceae) tên khoa học Thujopsis dolabrata.

dụ sử dụng
  • (Cây hiba arborvitae một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn Nhật Bản.)
  • (Cây hiba arborvitae này đã phát triển chậm trong hơn năm mươi năm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hiba arborvitae as a screen": dùng làm hàng rào tự nhiên hoặc tường cây xanh.

    • Many homeowners plant hiba arborvitae along property lines for privacy. (Nhiều chủ nhà trồng cây hiba arborvitae dọc theo ranh giới tài sản để tạo sự riêng tư.)
  • "hiba arborvitae timber": gỗ của cây hiba arborvitae, mùi thơm nhẹ chống mục tốt.

    • In Japan, hiba arborvitae timber is highly valued for building temples. (Ở Nhật Bản, gỗ hiba arborvitae được đánh giá cao trong việc xây dựng chùa chiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiba (danh từ): tên gọi tắt phổ biến của cây hiba arborvitae.
    • The hiba is known for its fragrant wood. (Cây hiba nổi tiếng với gỗ thơm của .)
  • Thujopsis dolabrata (danh từ): tên khoa học của cây hiba arborvitae.
Từ đồng nghĩa
  • Japanese arborvitae: cây bách Nhật Bản (một tên gọi khác, nhưng thường dùng cho các loài khác trong chi ).
  • False arborvitae: cây bách giả (do hình dạng giống cây bách thật nhưng thuộc chi khác).
Các cụm từ liên quan
  • Hiba arborvitae hedge (danh từ): hàng rào làm từ cây hiba arborvitae.
    • They created a dense hiba arborvitae hedge around the garden. (Họ tạo một hàng rào dày đặc từ cây hiba arborvitae quanh khu vườn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hiba arborvitae" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.